Khi so sánh các bang để lập LLC, nhiều người chỉ nhìn phí thành lập mà quên rằng phí duy trì mới là khoản phải trả đều đặn mỗi năm, suốt thời gian công ty còn hoạt động. Chênh lệch giữa các bang rất lớn: có bang không thu đồng nào, có bang thu $800/năm. Bài viết này tổng hợp phí duy trì LLC của 50 bang và Washington DC, chia theo nhóm chi phí, quy đổi về mức trung bình mỗi năm để bạn dễ so sánh.
📌 Tóm tắt nhanh (bấm vào từng mục để đọc chi tiết)
- Phí duy trì LLC gồm những gì? Phí báo cáo năm hoặc thuế bang cố định; chưa gồm Registered Agent và khai thuế liên bang.
- Bang nào không mất phí? 9 bang: Arizona, Idaho, Minnesota, Mississippi, Missouri, New Mexico, Ohio, South Carolina và Texas (dưới ngưỡng).
- Bang nào đắt nhất? California $800, Massachusetts $500, Delaware $400, Nevada $350 mỗi năm.
- Các bang người Việt hay chọn? Wyoming từ $60, New Mexico $0, Texas $0, Florida $138,75, Delaware $400.
- Xem đủ 51 nơi ở đâu? Bảng xếp từ thấp đến cao, có cột quy đổi mỗi năm cho bang thu 2 năm/lần.

Phí duy trì LLC là gì, khác gì phí thành lập?
Phí thành lập chỉ trả một lần khi nộp hồ sơ lập công ty. Phí duy trì là khoản bang thu định kỳ để LLC giữ trạng thái hoạt động (good standing). Tùy bang, khoản này có tên gọi khác nhau:
- Annual Report / Biennial Report: báo cáo cập nhật thông tin công ty, kèm phí, nộp mỗi năm hoặc 2 năm một lần.
- Thuế bang cố định: ví dụ Delaware Annual Tax $400, California Franchise Tax tối thiểu $800, không phụ thuộc doanh thu.
- Phí đăng ký, giấy phép kinh doanh bang: ví dụ Nevada thu Annual List kèm State Business License.
Ngoài phí của bang, LLC của người nước ngoài thường còn hai khoản cố định khác: phí Registered Agent (dịch vụ nhận văn bản pháp lý tại bang) và chi phí khai thuế liên bang (Form 5472 + 1120). Hai khoản này không nằm trong bảng dưới đây.
9 bang không thu phí duy trì LLC
- Không có báo cáo năm: Arizona, Missouri, New Mexico, Ohio, South Carolina (trừ LLC chọn đánh thuế như S-Corp).
- Có báo cáo nhưng miễn phí: Idaho, Minnesota, Mississippi. Vẫn phải nộp đúng hạn, nếu không LLC có thể bị giải thể.
- Texas: LLC có doanh thu dưới ngưỡng Franchise Tax ($2,65 triệu cho kỳ 2026–2027) không phải trả thuế, nhưng vẫn bắt buộc nộp báo cáo Public Information Report trước 15/5.
⚠️ “Miễn phí” không có nghĩa là “không phải làm gì”
Ở các bang có báo cáo miễn phí, quên nộp vẫn bị phạt hoặc giải thể hành chính. Với bang không có báo cáo như New Mexico, bạn vẫn phải duy trì Registered Agent tại bang.
10 nơi có phí duy trì LLC cao nhất

- California – $800: thuế Franchise Tax tối thiểu hằng năm, cộng $20 Statement of Information mỗi 2 năm. LLC doanh thu lớn còn trả thêm phí theo doanh thu.
- Massachusetts – $500: phí Annual Report cao nhất nước.
- Delaware – $400: thuế năm cố định, hạn 1/6, không cần nộp báo cáo.
- Nevada – $350: gồm Annual List $150 và State Business License $200.
- Maryland, Tennessee – $300: Tennessee tính theo số thành viên, $300 là mức tối thiểu.
Phí duy trì của 5 bang người Việt hay chọn

- Wyoming – từ $60/năm: nộp Annual Report theo tháng thành lập. Xem hướng dẫn báo cáo năm Wyoming.
- New Mexico – $0: không có báo cáo năm, chi phí duy trì thấp nhất.
- Texas – $0 với LLC nhỏ: chỉ nộp báo cáo PIR trước 15/5. Xem hướng dẫn báo cáo năm Texas.
- Florida – $138,75: nộp từ 1/1 đến 1/5, trễ hạn bị phạt $400. Xem hướng dẫn báo cáo năm Florida.
- Delaware – $400: thuế năm, hạn 1/6. Xem hướng dẫn thuế năm Delaware.
Nếu bạn không có hoạt động thực tế tại Mỹ, tổng chi phí 5 năm sẽ chênh lệch đáng kể giữa các bang. Ví dụ chỉ tính phí bang: New Mexico $0, Wyoming từ $300, Florida khoảng $694, Delaware $2.000 và California $4.000.
Bảng phí duy trì LLC đầy đủ 50 bang và Washington DC
Bảng xếp theo cột quy đổi/năm từ thấp đến cao. Với các bang thu 2 năm một lần, chúng tôi chia đôi để so sánh công bằng.
| # | Bang | Nghĩa vụ hằng năm | Mức phí | Chu kỳ | Quy đổi/năm | Hạn nộp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arizona | Không có báo cáo năm | $0 | — | $0 | — |
| 2 | Missouri | Không có báo cáo năm | $0 | — | $0 | — |
| 3 | New Mexico | Không có báo cáo năm | $0 | — | $0 | — |
| 4 | Ohio | Không có báo cáo năm | $0 | — | $0 | — |
| 5 | South Carolina | Không có (trừ LLC chọn thuế S-Corp) | $0 | — | $0 | — |
| 6 | Idaho | Annual Report (chỉ khai thông tin) | $0 | Hằng năm | $0 | Tháng thành lập |
| 7 | Minnesota | Annual Renewal (chỉ khai thông tin) | $0 | Hằng năm | $0 | 31/12 |
| 8 | Mississippi | Annual Report (chỉ khai thông tin) | $0 | Hằng năm | $0 | 15/4 |
| 9 | Texas | Public Information Report + Franchise Tax | $0 (dưới ngưỡng) | Hằng năm | $0 | 15/5 |
| 10 | New York | Biennial Statement | $9 | 2 năm/lần | $4,50 | Tháng thành lập |
| 11 | Nebraska | Biennial Report | $13 | 2 năm/lần | $6,50 | 1/4 năm lẻ |
| 12 | Pennsylvania | Annual Report | $7 | Hằng năm | $7 | 30/9 |
| 13 | Hawaii | Annual Report | $15 | Hằng năm | $15 | Quý thành lập |
| 14 | Kentucky | Annual Report | $15 | Hằng năm | $15 | 30/6 |
| 15 | Indiana | Business Entity Report | $30 | 2 năm/lần | $15 | Tháng thành lập |
| 16 | Iowa | Biennial Report | $30 | 2 năm/lần | $15 | 1/4 năm lẻ |
| 17 | Utah | Annual Report | $18 | Hằng năm | $18 | Tháng thành lập |
| 18 | Montana | Annual Report | $20 | Hằng năm | $20 | 15/4 |
| 19 | Colorado | Periodic Report | $25 | Hằng năm | $25 | Quanh tháng thành lập |
| 20 | Michigan | Annual Statement | $25 | Hằng năm | $25 | 15/2 |
| 21 | Oklahoma | Annual Certificate | $25 | Hằng năm | $25 | Tháng thành lập |
| 22 | West Virginia | Annual Report | $25 | Hằng năm | $25 | 1/7 |
| 23 | Wisconsin | Annual Report | $25 | Hằng năm | $25 | Quý thành lập |
| 24 | Louisiana | Annual Report | $35 | Hằng năm | $35 | Tháng thành lập |
| 25 | Vermont | Annual Report | $45 | Hằng năm | $45 | 31/3 |
| 26 | Alabama | Business Privilege Tax | Từ $50 | Hằng năm | $50 | 15/4 |
| 27 | Alaska | Biennial Report | $100 | 2 năm/lần | $50 | 2/1 |
| 28 | Kansas | Annual Report | $50 | Hằng năm | $50 | 15/4 |
| 29 | North Dakota | Annual Report | $50 | Hằng năm | $50 | 15/11 |
| 30 | Rhode Island | Annual Report | $50 | Hằng năm | $50 | 1/2 – 1/5 |
| 31 | Virginia | Annual Registration Fee | $50 | Hằng năm | $50 | Tháng thành lập |
| 32 | South Dakota | Annual Report | $55 | Hằng năm | $55 | Tháng thành lập |
| 33 | Georgia | Annual Registration | $60 | Hằng năm | $60 | 1/4 |
| 34 | Washington | Annual Report | $60 | Hằng năm | $60 | Tháng thành lập |
| 35 | Wyoming | Annual Report | Từ $60 | Hằng năm | $60 | Tháng thành lập |
| 36 | Illinois | Annual Report | $75 | Hằng năm | $75 | Tháng thành lập |
| 37 | New Jersey | Annual Report | $75 | Hằng năm | $75 | Tháng thành lập |
| 38 | Connecticut | Annual Report | $80 | Hằng năm | $80 | 31/3 |
| 39 | Maine | Annual Report | $85 | Hằng năm | $85 | 1/6 |
| 40 | New Hampshire | Annual Report | $100 | Hằng năm | $100 | 1/4 |
| 41 | Oregon | Annual Report | $100 | Hằng năm | $100 | Tháng thành lập |
| 42 | Florida | Annual Report | $138,75 | Hằng năm | $138,75 | 1/5 |
| 43 | Arkansas | Franchise Tax Report | $150 | Hằng năm | $150 | 1/5 |
| 44 | Washington DC | Biennial Report | $300 | 2 năm/lần | $150 | 1/4 |
| 45 | North Carolina | Annual Report | $200 | Hằng năm | $200 | 15/4 |
| 46 | Maryland | Annual Report / Personal Property Return | $300 | Hằng năm | $300 | 15/4 |
| 47 | Tennessee | Annual Report | Từ $300 | Hằng năm | $300 | 1/4 |
| 48 | Nevada | Annual List + Business License | $350 | Hằng năm | $350 | Tháng thành lập |
| 49 | Delaware | Annual Tax (không có báo cáo) | $400 | Hằng năm | $400 | 1/6 |
| 50 | Massachusetts | Annual Report | $500 | Hằng năm | $500 | Tháng thành lập |
| 51 | California | Franchise Tax + Statement of Information | $800 + $20 | Hằng năm / 2 năm | $810 | Theo kỳ thuế |
📝 Lưu ý về số liệu
Phí và hạn nộp có thể thay đổi theo luật từng bang. Trước khi nộp, hãy kiểm tra trên trang Secretary of State (hoặc cơ quan thuế) của bang. Với các bang ghi “Từ” (Alabama, Tennessee, Wyoming), số tiền thực tế có thể cao hơn tùy tài sản, doanh thu hoặc số thành viên.
Câu hỏi thường gặp
Có nên chọn bang miễn phí duy trì để lập LLC không?
Chi phí duy trì chỉ là một tiêu chí. Bạn còn cần xét mức độ chấp nhận của ngân hàng và sàn thương mại điện tử, quyền riêng tư của chủ sở hữu và nơi bạn thực sự có hoạt động kinh doanh (tax nexus). Nhiều người chọn Wyoming vì cân bằng giữa phí thấp và uy tín.
Lập LLC ở bang rẻ nhưng bán hàng ở bang khác thì sao?
Nếu có văn phòng, kho hàng hoặc nhân viên ở bang khác, bạn có thể phải đăng ký LLC nước ngoài (foreign LLC) tại bang đó và trả thêm phí duy trì của bang đó. Xem bài Tax Nexus là gì.
Không nộp phí duy trì thì có sao không?
Hầu hết các bang sẽ phạt trễ hạn, rồi giải thể hành chính LLC nếu kéo dài. Khôi phục thường tốn kém hơn nhiều so với nộp đúng hạn.
Xem thêm: Chi phí thành lập LLC 2026 theo từng bang · Thuế năm LLC Delaware · Báo cáo năm LLC Colorado
Columbustrade giúp bạn chọn bang và duy trì LLC đúng hạn
Columbustrade tư vấn chọn bang phù hợp với mô hình kinh doanh, thành lập LLC kèm Registered Agent và nhắc lịch, nộp báo cáo năm, thuế bang cho từng LLC để công ty luôn ở trạng thái good standing.
- ✅ Thành lập LLC tại Wyoming, Delaware, New Mexico, Texas, Florida và các bang khác, kèm Registered Agent.
- ✅ Xin EIN không cần SSN.
- ✅ Mở tài khoản Wise, Relay và các ngân hàng số khác.
- ✅ Khai thuế Form 5472, 1120 và nộp báo cáo năm, thuế bang đúng hạn, nhắc lịch cho từng LLC.
👉 Xem bảng giá dịch vụ thành lập LLC tại 51 bang
- 📞 Hotline: 0974 941 444 · 0934 095 039
- 💬 Zalo: Chat Zalo 0974 941 444
- 📘 Fanpage: Columbustrade trên Facebook
- ✉️ Email: infor@columbusvn.com
🚀 Chưa có LLC tại Mỹ? Bấm vào đây để đăng ký LLC qua Columbus với mức giá từ 150 USD
Nguồn: tổng hợp của Columbustrade từ trang Secretary of State, cơ quan thuế các bang và Washington DC; đối chiếu chi tiết với trang chính thức của Delaware, Florida, Texas, Wyoming và Colorado. Cập nhật tháng 10/2026. Nội dung mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay thuế.
